Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cầm cố


[cầm cố]
to mortgage; to pawn; to pledge
Cầm cố ruộng vườn
To mortgage fields and gardens
Đem cầm cố cái gì
To put something in pledge
Người cầm cố
Pledger
Người nhận cầm cố; chủ nợ cầm cố
Pledgee; guaranteed creditor



To mortgage
cầm cố ruộng vườn to mortgage field and garden


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.